Nổi bật
HYUNDAI EX11 SERIES – PHONG CÁCH HIỆN ĐẠI, SỨC MẠNH BỀN BỈ
Khi nền kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển, nhu cầu vận chuyển hàng hóa liên vùng và đường dài cũng tăng cao hơn bao giờ hết. Thị trường vận tải đang bước vào giai đoạn đổi mới, đòi hỏi những phương tiện mạnh mẽ, bền bỉ và hiệu quả hơn. Hiểu rõ điều đó, Hyundai Motor đã phát triển Hyundai EX11 Series – dòng xe tải trung thế hệ mới được thiết kế hiện đại, vận hành mạnh mẽ và tối ưu cho điều kiện vận tải tại Việt Nam. Xe được trang bị động cơ Euro 5 tiên tiến, không sử dụng dung dịch Ure, giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao và thân thiện với môi trường. Với tổng tải trọng 11 tấn, thể tích thùng lớn và khả năng vận hành ổn định trên những cung đường dài, Hyundai EX11 Series là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải hoạt động liên tỉnh, tại khu công nghiệp hoặc trung tâm phân phối. Hyundai EX11 Series – Phong cách mới, sức mạnh bền bỉ – người bạn đồng hành tin cậy của doanh nghiệp Việt.

Ngoại thất
NGOẠI THẤT MẠNH MẼ – TỐI ƯU CHO MỌI HÀNH TRÌNH
Hyundai EX11 Series sở hữu ngoại thất hiện đại, cứng cáp và đậm chất thực dụng. Thiết kế mới được phát triển để tối ưu hiệu quả vận hành đường dài, đồng thời mang lại cảm giác vững chãi và tự tin trên mọi cung đường.

Thiết kế hiện đại qua từng chi tiết |
Cụm đèn pha và đèn sương mù |
Gương chiếu hậu cỡ lớn |
Nội thất
NỘI THẤT RỘNG RÃI – TIỆN NGHI VƯỢT TRỘI
Không chỉ nổi bật về ngoại hình, Hyundai EX11 Series còn gây ấn tượng với không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi. Cabin được thiết kế khoa học, giúp tài xế có tầm nhìn thoáng đãng, thao tác dễ dàng và cảm giác thoải mái hơn trong mọi hành trình. Không gian cabin của Hyundai EX11 Series được mở rộng cả về chiều cao và chiều dài, mang lại cảm giác rộng rãi, thoáng đãng hơn so với các dòng xe cùng phân khúc. Với khoảng để chân thoải mái và tầm quan sát tốt, tài xế có thể tận hưởng cảm giác lái dễ chịu, tự do và an toàn hơn.

|
|
|
|
|
Bảng điều khiển trung tâm Hiển thị rõ ràng, “cửa sổ thông tin” giúp người lái nắm bắt mọi tình trạng hoạt động của phương tiện. |
Các phím chức năng Các phím chức năng được bố trí khoa học, thuận tiện trong thao tác |
Vô lăng Vô lăng 4 chấu, trợ lực |
Vận hành
VẬN HÀNH – MẠNH MẼ, ỔN ĐỊNH, TIẾT KIỆM
Trái tim của Hyundai EX11 Series là động cơ D4GA thế hệ mới đạt tiêu chuẩn Euro 5, mang đến sức mạnh vượt trội và khả năng vận hành bền bỉ trên mọi địa hình. Động cơ đạt công suất tối đa 117,6 kW, mô-men xoắn cực đại 588 Nm, dung tích xy-lanh 3,9lít, kết hợp cùng hộp số 5 cấp 43000-5M541 cho khả năng tăng tốc mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Đặc biệt, động cơ Euro 5 của Hyundai EX11 Series không sử dụng dung dịch Ure, giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể và thân thiện hơn với môi trường. Sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, độ bền và hiệu quả giúp EX11 Series trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp hướng đến lợi nhuận và hiệu suất cao hơn.

![]() |
![]() |
![]() |
| Động cơ D4GA Euro 5 | Khung sát xi bền chắc | Hộp số 5 cấp mượt mà |
Thông số xe
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Kích thước & Trọng lượng | |
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
8,100 x 2,120 x 2,300 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
4,400 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
|
Động cơ |
D4GA Euro 5 |
|
Dung tích xi lanh (cc) |
3,933 |
|
Công suất cực đại (kW/rpm) |
117.6 / 2500 |
|
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
588 / 1400 |
|
Hộp số |
5 cấp |
|
Phanh trước/sau |
Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. |
|
Hệ thống treo |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|
Hệ thống lái |
Kiểu trục vít e cu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|
Thông số lốp |
215/75R17.5 |
SO SÁNH CÁC PHIÊN BẢN
| Kích thước & Trọng lượng | |
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
8,100 x 2,120 x 2,300 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
4,400 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
|
Động cơ |
D4GA Euro 5 |
|
Dung tích xi lanh (cc) |
3,933 |
|
Công suất cực đại (kW/rpm) |
117.6 / 2500 |
|
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
588 / 1400 |
|
Hộp số |
5 cấp |
|
Phanh trước/sau |
Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. |
|
Hệ thống treo |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|
Hệ thống lái |
Kiểu trục vít e cu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|
Thông số lốp |
215/75R17.5 |












